month by month

month by month

The company tracks its progress month by month.

Định nghĩa

Trạng từ: "month by month" một cụm trạng từ chỉ một quá trình diễn ra liên tục, từng tháng một, trong một khoảng thời gian không xác định. nhấn mạnh sự thay đổi hoặc diễn biến dần dần theo từng tháng.

dụ sử dụng
  • (Từng tháng một, sự phản bội cứa vào trái tim anh ấy.)
  • (Lợi nhuận của công ty tăng lên từng tháng một.)
  • ( ấy ngắm nhìn khu vườn của mình nở hoa từng tháng một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả sự tiến triển chậm rãi: "month by month" thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi tích lũy qua thời gian.

    • Month by month, the patient's health improved. (Từng tháng một, sức khỏe của bệnh nhân cải thiện dần.)
  • So sánh với "day by day" hoặc "year by year": Cấu trúc tương tự nhưng với đơn vị thời gian khác.

    • While day by day shows rapid change, month by month shows gradual, steady progress. (Trong khi "day by day" cho thấy sự thay đổi nhanh chóng, "month by month" cho thấy tiến trình chậm rãi, ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Month after month: cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh sự lặp lại liên tục (tháng này qua tháng khác).

    • Month after month, the same routine bored him. (Tháng này qua tháng khác, cùng một thói quen khiến anh ấy chán.)
  • Monthly (tính từ/trạng từ): hàng tháng, nhưng không nhấn mạnh sự tiến triển dần dần.

    • We have monthly meetings. (Chúng tôi các cuộc họp hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • From month to month: từ tháng này sang tháng khác, nhấn mạnh sự thay đổi liên tục.

    • The weather changed from month to month. (Thời tiết thay đổi từ tháng này sang tháng khác.)
  • Each passing month: mỗi tháng trôi qua.

    • Each passing month brought new challenges. (Mỗi tháng trôi qua mang đến những thách thức mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "month by month", nhưng có thể kết hợp với động từ để diễn tả quá trình: - To go on month by month: tiếp diễn từng tháng một. - The project went on month by month without any clear end. (Dự án tiếp diễn từng tháng một không kết thúc rõ ràng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với: - One day at a time: từng ngày một (cấu trúc tương tự). - He took his recovery month by month, just like one day at a time. (Anh ấy tiến hành quá trình hồi phục của mình từng tháng một, giống như từng ngày một.)